Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
父
ちち
は
私
わたし
がビルとデートするのを
許
ゆる
してくれない。
Bố tôi không cho phép tôi hẹn hò với Bill.
Từ vựng:
父
ちち
cha
私
わたくし
tôi
デート
hẹn hò; đi chơi (hai người)
為る
する
làm
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
父
Phụ
cha
私
Tư
tư nhân; tôi
許
Hứa
cho phép