Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちは今いままでに病気びょうきになったことがない。
Cha tôi chưa bao giờ bị bệnh cho đến nay.

Ngữ pháp:

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
今まで
いままで
cho đến bây giờ
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

父
Phụ cha
今
Kim bây giờ
病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật