Dịch nghĩa:
父はふだんバスで事務所へ行きます。
Bố tôi thường đi làm bằng xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng