Dịch nghĩa:
父はとても忙しいので本を読む暇がない。
Bố tôi rất bận rộn nên không có thời gian đọc sách.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí