Dịch nghĩa:
父はたばこを吸ったといって、私にお説教をした。
Bố đã hút thuốc và giảng giải cho tôi về điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
吸
Hấp
hút; hít
私
Tư
tư nhân; tôi
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
教
Giáo
giáo dục