Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちが私わたしのためにおいしい昼食ちゅうしょくを作つくってくれた。
Cha đã nấu bữa trưa ngon lành cho tôi.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
私
わたくし
tôi
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
昼食
ちゅうしょく
bữa trưa; bữa ăn trưa
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

父
Phụ cha
私
Tư tư nhân; tôi
昼
Trú ban ngày; trưa
食
Thực ăn; thực phẩm
作
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật