Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
火星
かせい
へ
旅行
りょこう
できる
日
ひ
も
遠
とお
くはあるまい。
Ngày mà chúng ta có thể du lịch đến sao Hỏa không còn xa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
火星
かせい
sao Hỏa
旅行
りょこう
du lịch; chuyến đi; hành trình; chuyến tham quan
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
日
ひ
ngày; ngày tháng
遠い
とおい
xa; xa xôi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
星
Tinh
ngôi sao; dấu
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
遠
Viễn
xa; xa xôi