Dịch nghĩa:
満天の星空の下、トムとメアリーは時間を忘れて夢を語り合った。
Dưới bầu trời đầy sao, Tom và Mary đã quên thời gian để mơ mộng cùng nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
星
Tinh
ngôi sao; dấu
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
忘
Vong
quên
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1