Dịch nghĩa:
海外に行くと、気が大きくなって思わず使いすぎちゃうんだよね。
Khi đi nước ngoài, tôi cảm thấy hào phóng và vô tình tiêu xài quá mức.
Từ vựng:
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
気
Khí
tinh thần; không khí
大
Đại
lớn; to
思
Tư
nghĩ
使
Sử
sử dụng; sứ giả