Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

泣なかないの。新あたらしいの買かってあげるから。
Đừng khóc. Tôi sẽ mua cái mới cho bạn.

Ngữ pháp:

V てあげる (V te ageru)

Dùng để diễn tả làm gì đó cho ai; 'làm gì đó cho ai'.
JLPT N4

Từ vựng:

泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
買う
かう
mua; mua sắm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

泣
Khấp khóc
新
Tân mới
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật