V てあげる
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て form + あげる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp てあげる được sử dụng để diễn đạt rằng người nói hoặc ai đó khác ngoài người nghe đang làm gì đó cho ai đó khác. Nó cho thấy rằng hành động đang được thực hiện như một ân huệ hoặc vì lòng tốt. Điểm ngữ pháp này được sử dụng với động từ ở dạng て, theo sau bởi あげる.
Ví dụ:
1. 友達が疲れていたから、荷物を持ってあげた。
Vì bạn mệt nên tôi đã giúp mang đồ.
2. 弟は宿題がわからなかったので、手伝ってあげた。
Em trai không hiểu bài tập nên tôi đã giúp.
3. 彼女が遅れそうだったから、駅まで迎えに行ってあげた。
Vì cô ấy có vẻ sẽ trễ nên tôi đã đi đón ở ga.
4. 犬はのどが渇いたそうだったので、水を飲ませてあげた。
Vì chó có vẻ khát nên tôi đã cho uống nước.