Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
法律
ほうりつ
用語
ようご
の
大半
たいはん
は
素人
しろうと
にはわかりにくい。
Đa số thuật ngữ pháp lý thường khó hiểu đối với người nghiệp dư.
Ngữ pháp:
V にくい (〜nikui)
Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4
Từ vựng:
法律
ほうりつ
luật
用語
ようご
thuật ngữ; từ vựng
大半
たいはん
đa số; hơn một nửa; phần lớn
素人
しろうと
người nghiệp dư; người mới
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
用
Dụng
sử dụng; công việc
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
大
Đại
lớn; to
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
人
Nhân
người