Dịch nghĩa:
水道の蛇口から水がポタポタ落ちてたよ。
Nước đang rỉ từ vòi nước.
Từ vựng:
Hán tự:
水
Thủy
nước
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
蛇
Xà
rắn
口
Khẩu
miệng
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn