ポタポタ
ぽたぽた
ボタボタ
ぼたぼた
ぼとぼと
ボトボト
ポトポト
ぽとぽと
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nhỏ giọt; rỉ rả
JP: パイプから水がぽたぽた落ちているのが聞こえるでしょ。
VI: Bạn có nghe thấy tiếng nước nhỏ giọt từ ống không?
JP: 額から汗がぼたぼた落ちていた。
VI: Mồ hôi từ trán rơi lả tả.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
ướt và nặng (tuyết, đất sét, v.v.)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình ⚠️Từ cổ
(di chuyển) chậm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
水道の蛇口から水がポタポタ落ちてたよ。
Nước đang rỉ từ vòi nước.
台所の蛇口から水がポタポタと落ちている。
Vòi nước trong bếp đang nhỏ giọt.