Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

毎年まいとしだんだん暖あたたかくなってくるように思おもわれる。
Có vẻ như mỗi năm trời lại trở nên ấm áp dần dần.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

毎年
まいとし
hàng năm
段々
だんだん
dần dần; từ từ
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

毎
Mỗi mỗi
年
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
暖
Noãn ấm áp
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật