Dịch nghĩa:
母はそろそろ夕食の支度をする時間ですよと言った。
Mẹ đã nói đã đến lúc chuẩn bị bữa tối.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
言
Ngôn
nói; từ