Dịch nghĩa:
残りの仕事はまたいつかしましょう。
Phần việc còn lại chúng ta sẽ làm vào một ngày khác.
Từ vựng:
Hán tự:
残
Tàn
còn lại; dư
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do