Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
機械
きかい
を
始動
しどう
するには、このボタンを
押
お
しなさい。
Để khởi động máy, hãy nhấn nút này.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
機械
きかい
máy móc; cơ chế
始動
しどう
khởi động (máy móc, động cơ, v.v.)
為る
する
làm
此の
この
này
押す
おす
đẩy; xô
為さる
なさる
làm
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
始
Thí
bắt đầu
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp