Dịch nghĩa:
核戦争は地球上の生命を終わらせるだろう。
Chiến tranh hạt nhân sẽ chấm dứt sự sống trên trái đất.
Từ vựng:
Hán tự:
核
Hạch
hạt nhân; lõi
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
上
Thượng
trên
生
Sinh
sinh; cuộc sống
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
終
Chung
kết thúc