Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
東京
とうきょう
のいくつかのホテルに
寄
よ
るリムジンバスもあります。
Có xe limousine đưa đón tới một số khách sạn ở Tokyo.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
東京
とうきょう
Tokyo
幾つ
いくつ
bao nhiêu
ホテル
khách sạn
寄る
よる
tiếp cận; đến gần; đến sát; gần với
リムジンバス
xe buýt đưa đón sân bay
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
寄
Kí
đến gần; thu thập