Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
東
ひがし
ドイツには
多
おお
くのヌーディストビーチがある。
Ở Đông Đức có nhiều bãi biển khỏa thân.
Từ vựng:
東ドイツ
ひがしドイツ
Đông Đức; Cộng hòa Dân chủ Đức
多く
おおく
nhiều
ヌーディスト
người khỏa thân
ビーチ
bãi biển
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
東
Đông
đông
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều