Dịch nghĩa:
来週の日曜日、公園でコンサートがあります。
Chủ nhật tuần sau có buổi hòa nhạc ở công viên.
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
曜
Diệu
ngày trong tuần
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại