Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来週
らいしゅう
から
中間
ちゅうかん
テストだ。
一夜漬
いちやづ
けじゃ、
太刀打
たちう
ちできない
問題
もんだい
ばかりだぞ。
今日
きょう
から
始
はじ
めろよ。
Tuần sau bắt đầu kỳ thi giữa kỳ. Đề thi toàn câu hỏi khó không thể cày ngày một ngày hai được. Hãy bắt đầu từ hôm nay.
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
来週
らいしゅう
tuần sau
中間
ちゅうかん
giữa; trung gian
テスト
bài kiểm tra
一夜漬け
いちやづけ
học nhồi nhét vào phút cuối
太刀打ち
たちうち
giao kiếm
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
間
Gian
khoảng cách; không gian
一
Nhất
một
夜
Dạ
đêm
漬
Tí
muối dưa; ngâm; làm ẩm; ngâm
太
Thái
mập; dày; to
刀
Đao
kiếm; đao; dao
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
始
Thí
bắt đầu