Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
未来
みらい
のことをどうしてそんなに
楽観
らっかん
できるんですか。
Tại sao bạn có thể lạc quan về tương lai đến vậy?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
未来
みらい
tương lai
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
そんな
như vậy; loại đó
楽観
らっかん
lạc quan
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
来
Lai
đến; trở thành
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
観
quan điểm; diện mạo