Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
朝
あさ
の
散歩
さんぽ
ほど
気持
きも
ちいいものはない。
Không có gì tuyệt vời bằng một buổi đi bộ vào buổi sáng.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
朝
あさ
buổi sáng
散歩
さんぽ
đi bộ; đi dạo
気持ち
きもち
cảm giác; tâm trạng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
散
Tán
rải; tiêu tán
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ