Dịch nghĩa:

Trước đây tôi đến Boston mỗi tháng một lần.

Hán tự:

Nguyệt tháng; mặt trăng
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng