Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
暴風雨
ぼうふうう
があらん
限
かぎ
りの
猛威
もうい
を
振
ふ
るった。
Cơn bão đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp.
Ngữ pháp:
限り(kagiri)
Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2
Từ vựng:
暴風
ぼうふう
bão; bão gió; gió mạnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
限り
かぎり
giới hạn
猛威
もうい
sự giận dữ; sức mạnh
振るう
ふるう
vung; sử dụng (vật lý)
Hán tự:
暴
Bạo
bùng nổ; nổi giận; lo lắng; ép buộc; bạo lực; tàn ác; xúc phạm
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
雨
Vũ
mưa
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
猛
Mãnh
dữ dội; hoang dã
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
振
Chấn
lắc; vẫy