Dịch nghĩa:
時勢に遅れないように、できるだけ多くの新聞を読むがよい。
Bạn nên đọc thật nhiều báo để không tụt hậu so với thời cuộc.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
読
Độc
đọc