Dịch nghĩa:
昨晩寝たベッドはあまり寝心地がよくなかった。
Chiếc giường tôi ngủ tối qua không được thoải mái lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất