Dịch nghĩa:
昨日、電車に傘をわすれちゃってさぁ。
Hôm qua tôi đã quên ô trên tàu điện.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
電
Điện
điện
車
Xa
xe
傘
Tản
ô