Dịch nghĩa:
昨日彼は大きな魚を釣り上げました。
Hôm qua anh ấy đã câu được một con cá lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
魚
Ngư
cá
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ
上
Thượng
trên