Dịch nghĩa:
昨日一緒にいた、あのカッコいい人は誰なの?
Người đẹp trai hôm qua đi cùng bạn là ai thế?
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
人
Nhân
người
誰
Thùy
ai; ai đó