Dịch nghĩa:
昨日、スーパーの駐車場で当て逃げされちゃったんだ。
Hôm qua, tôi bị tông xe bỏ chạy ở bãi đỗ xe siêu thị.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
場
Trường
địa điểm
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do