1. Thông tin cơ bản
- Từ: 駐車場
- Cách đọc: ちゅうしゃじょう
- Loại từ: Danh từ
- JLPT: N4 (ước lượng)
- Nghĩa khái quát: bãi đỗ xe, nơi để xe ô tô
2. Ý nghĩa chính
- Bãi đỗ xe: Không gian hoặc cơ sở dành để đỗ xe ô tô. Có thể là ngoài trời, tầng hầm, hoặc nhiều tầng (立体).
- Khu vực/không gian đỗ xe trong các tòa nhà, trung tâm thương mại, bệnh viện, nhà ga, v.v.
- Phân loại thường gặp: 有料駐車場 (bãi có phí), 無料駐車場 (bãi miễn phí), 月極駐車場 (thuê theo tháng), コインパーキング (bãi tính tiền tự động).
3. Phân biệt
- 駐車 (ちゅうしゃ): Hành động đỗ xe. 駐車場: Nơi để đỗ xe. Ví dụ: 駐車する(đỗ xe)/ 駐車場に停める(đỗ ở bãi).
- パーキング: Từ mượn, nghĩa gần như 駐車場, dùng nhiều trong biển hiệu. Tính khẩu ngữ/cửa hàng hơn.
- 車庫: Nhà để xe (garage) của gia đình/cơ sở, thiên về không gian lưu trữ riêng, không phải bãi công cộng.
- 駐輪場: Bãi đỗ xe đạp/xe máy (không dành cho ô tô).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp: 〜の駐車場(bãi đỗ của ~), 駐車場に停める(đỗ ở bãi), 駐車場から出る(ra khỏi bãi), 駐車場の料金(phí bãi).
- Ngữ cảnh: biển báo, thông báo tòa nhà, hướng dẫn khách, thông tin tiện ích xung quanh ga, bệnh viện.
- Lưu ý: Một số bãi có 車高制限 (giới hạn chiều cao), 満車/空車 (hết chỗ/còn chỗ) thường thấy trên bảng điện tử.
- Kết hợp từ: 地下駐車場 (bãi tầng hầm), 立体駐車場 (bãi nhiều tầng), 時間貸し駐車場 (cho thuê theo giờ), 月極駐車場 (thuê tháng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| パーキング |
Đồng nghĩa |
Bãi đỗ xe |
Khẩu hiệu/biển hiệu; thân mật hơn. |
| 駐車 |
Liên quan (từ gốc hành động) |
Đỗ xe |
Hành động, đi với する; khác với nơi chốn. |
| 駐輪場 |
Liên quan |
Bãi đỗ xe đạp/xe máy |
Không dành cho ô tô. |
| 車庫 |
Liên quan |
Nhà để xe |
Không phải bãi công cộng; thường là tư gia/cơ sở. |
| 駐車禁止 |
Đối nghĩa (bối cảnh) |
Cấm đỗ xe |
Biển cấm; đối lập về chức năng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 駐 (trú): ngựa dừng lại → nghĩa gốc “dừng, trú” (trú quân, đỗ lại).
- 車 (xa): xe, phương tiện.
- 場 (tràng/trường): nơi chốn, địa điểm.
- Ghép nghĩa: nơi (場) để xe (車) dừng/đỗ (駐) → 駐車場.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tìm bãi trong đô thị Nhật, コインパーキング rất phổ biến: vào tự do, lấy vé hoặc đọc biển, trả tiền theo giờ trước khi ra. Lưu ý biển 満車/空車, giới hạn chiều cao/chiều rộng, và mức phí ban đêm/ban ngày có thể khác nhau. 月極駐車場 thường cần hợp đồng dài hạn, không cho đỗ giờ.
8. Câu ví dụ
- 駅前の駐車場はいつも満車だ。
Bãi đỗ xe trước ga lúc nào cũng đầy.
- このビルには地下駐車場がある。
Tòa nhà này có bãi đỗ xe dưới tầng hầm.
- 駐車場の料金は30分200円です。
Phí bãi đỗ xe là 200 yên cho mỗi 30 phút.
- 病院の駐車場は利用者以外は駐車禁止です。
Bãi đỗ của bệnh viện cấm đỗ đối với người không sử dụng dịch vụ.
- 週末はショッピングモールの駐車場が混む。
Cuối tuần bãi đỗ của trung tâm thương mại rất đông.
- 入口近くの駐車場は障がい者専用です。
Bãi đỗ gần lối vào dành riêng cho người khuyết tật.
- 近くに無料の駐車場はありますか。
Có bãi đỗ miễn phí nào gần đây không?
- 月極駐車場を探しています。
Tôi đang tìm bãi đỗ thuê theo tháng.
- 駐車場の空き状況をアプリで確認できる。
Có thể kiểm tra tình trạng còn chỗ của bãi đỗ bằng ứng dụng.
- 立体駐車場は車高制限があるので注意してください。
Bãi đỗ nhiều tầng có giới hạn chiều cao xe, nên hãy chú ý.