当て逃げ [Đương Đào]

あてにげ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Tai nạn đâm xe bỏ chạy gây thiệt hại tài sản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

昨日きのう、スーパーの駐車ちゅうしゃじょうげされちゃったんだ。
Hôm qua, tôi bị tông xe bỏ chạy ở bãi đỗ xe siêu thị.