Dịch nghĩa:
昨日の試験の問題は思ったよりずっとやさしかった。
Câu hỏi trong kỳ thi hôm qua dễ hơn tôi tưởng.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
思
Tư
nghĩ