Dịch nghĩa:
昨日のあなたの講演はとてもすばらしかった。
Bài giảng của bạn hôm qua thật tuyệt vời.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất