Dịch nghĩa:
昨日ね、パソコンに新しいプログラムをインストールしたんだ。
Hôm qua tôi đã cài đặt một chương trình mới cho máy tính.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
新
Tân
mới