Dịch nghĩa:

Năm ngoái đã có những thay đổi lớn trong chính trị Nhật Bản.

Hán tự:

Tạc hôm qua; trước
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Đại lớn; to
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa