Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
映画
えいが
の
方
ほう
がどんな
本
ほん
より
面白
おもしろ
いと
思
おも
う。
Tôi nghĩ phim thú vị hơn bất kỳ cuốn sách nào.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
映画
えいが
phim; điện ảnh
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
どんな
loại gì; kiểu gì
本
ほん
sách; tập; kịch bản
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng
思
Tư
nghĩ