Dịch nghĩa:
昔私の家の前には大きな松の木があった。
Ngày xưa trước nhà tôi có một cây thông lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
前
Tiền
phía trước; trước
大
Đại
lớn; to
松
Tùng
cây thông
木
Mộc
cây; gỗ