Dịch nghĩa:
昔はよく古本屋めぐりをしてたなあ。
Ngày xưa tôi thường đi lùng mua sách cũ.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
古
Cổ
cũ
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng