Dịch nghĩa:
昔の懐かしい思い出が次々と私の胸によみがえった。
Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
私
Tư
tư nhân; tôi
胸
Hung
ngực