Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

昔むかしならいざ知しらず、今いまはFAXも、メールもある。
Ngày xưa thì chưa biết, nhưng bây giờ đã có fax và email.

Ngữ pháp:

N ならいざ知らず (~nara izashirazu)

Diễn tả 'có thể X, nhưng chắc chắn không Y'. Thường là 'chưa kể đến...'.
JLPT N1

~も (〜mo)

Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4

Từ vựng:

昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
いざ
bây giờ; nào
知る
しる
biết; nhận thức
今
いま
bây giờ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

昔
Tích ngày xưa; cổ xưa
知
Tri biết; trí tuệ
今
Kim bây giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật