Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
明日
あした
の
朝
あさ
は
八時
はちじ
集合
しゅうごう
だから、
遅
おく
れないでよ。
Sáng mai họp lúc tám giờ, đừng đến trễ nhé.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
明日
あした
ngày mai
朝
あさ
buổi sáng
八
はち
tám; 8
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
集合
しゅうごう
tập hợp; tụ họp
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
時
Thời
thời gian; giờ
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau