Dịch nghĩa:
明日このラジオを修理してもらいましょう。
Ngày mai chúng ta sẽ sửa cái radio này.
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật