Dịch nghĩa:
早口すぎるとあいつは言うが、これがポルトガル語の話し方ってもんだよな。
Anh ấy bảo tôi nói nhanh quá, nhưng đó là cách nói tiếng Bồ Đào Nha mà.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
口
Khẩu
miệng
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
方
Phương
hướng; người; lựa chọn