Dịch nghĩa:

"Người tốt" trong tiếng Nhật không hẳn là lời khen.

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Nhân người
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
Bao khen ngợi; ca ngợi
Ngôn nói; từ
Diệp lá; lưỡi