Dịch nghĩa:

Người Nhật rất lịch sự khi giao tiếp với bạn bè.

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Nhân người
Hữu bạn bè
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Thời thời gian; giờ
Đinh phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4
Ninh thà; tốt hơn; yên bình; yên tĩnh; thanh bình