1. Thông tin cơ bản
- Từ: 日本人
- Cách đọc: にほんじん
- Từ loại: Danh từ
- Ngữ vực: Phổ biến, trung tính
- Ngữ pháp: 日本人だ/日本人のN/日本人として
2. Ý nghĩa chính
Người Nhật (quốc tịch/nguồn gốc Nhật Bản): Chỉ người mang quốc tịch Nhật Bản hoặc người Nhật nói chung.
3. Phân biệt
- 日本人 vs 日本の人: 日本人 là danh từ chuẩn mực; 日本の人 là diễn đạt vòng, ít tự nhiên hơn khi chỉ quốc tịch.
- 日本国民: Nhấn mạnh tư cách pháp lý (công dân Nhật); 日本人 là cách gọi chung.
- 日本系: Người gốc Nhật (ví dụ 日本系アメリカ人: người Mỹ gốc Nhật).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 日本人のN: 日本人の友達/日本人の感覚.
- 日本人として: Với tư cách là người Nhật.
- 複合語: 在日日本人(người Nhật cư trú tại Nhật; đôi khi dùng để phân biệt với 日本在住の外国人).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 日本国民 |
Liên quan |
Công dân Nhật |
Nhấn pháp lý |
| 日本系 |
Liên quan |
Gốc Nhật |
Dùng cho người mang gốc Nhật ở nước khác |
| 外国人 |
Đối lập |
Người nước ngoài |
Đối lập về quốc tịch |
| 日本の方 |
Lịch sự |
Vị người Nhật |
Cách nói lịch sự trong dịch vụ |
| 和人 |
Liên quan |
Người Yamato (lịch sử) |
Từ lịch sử/nhân chủng học |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 日本(Nhật Bản)+ 人 (người) → “người Nhật”.
- Âm On: 日(ニチ/ジツ), 本(ホン), 人(ジン trong danh xưng quốc tịch); cách đọc từ là にほんじん.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói lịch sự trong dịch vụ, có thể dùng “日本の方” để tránh trực tiếp gọi “日本人”. Trong tự giới thiệu, “日本人です” là chuẩn; khi nói về nguồn gốc, dùng “日本出身です”.
8. Câu ví dụ
- 彼は日本人です。
Anh ấy là người Nhật.
- 日本人の友達が多い。
Tôi có nhiều bạn người Nhật.
- 日本人として誇りに思う。
Tôi tự hào với tư cách là người Nhật.
- 彼女はアメリカ生まれの日本人だ。
Cô ấy là người Nhật sinh ở Mỹ.
- 日本人観光客が増えている。
Khách du lịch Nhật đang tăng.
- 父は日本人、母はフランス人だ。
Bố là người Nhật, mẹ là người Pháp.
- 日本人の感覚では少し高い。
Theo cảm nhận của người Nhật thì hơi đắt.
- 彼は日本人の祖父を持つ。
Anh ấy có ông nội là người Nhật.
- 日本人学生と交流した。
Tôi đã giao lưu với sinh viên Nhật.
- 日本人向けのサービスを展開する。
Triển khai dịch vụ dành cho người Nhật.