日本人 [Nhật Bản Nhân]

にほんじん
にっぽんじん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

người Nhật Bản

JP: あなたが日本人にほんじんだとわたしおもっていた。

VI: Tôi cứ tưởng bạn là người Nhật.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本人にほんじんですか。
Bạn là người Nhật à?
わたし日本人にほんじんである。
Tôi là người Nhật.
わたし日本人にほんじんです。
Tôi là người Nhật.
彼女かのじょ日本人にほんじんです。
Cô ấy là người Nhật.
かれ日本人にほんじんです。
Anh ấy là người Nhật.
トムは日本人にほんじんです。
Tom là người Nhật.
日本人にほんじんぽくないね。
Bạn không giống người Nhật lắm nhỉ.
あなたは日本人にほんじんえます。
Bạn trông giống người Nhật.
がいして日本人にほんじんはたらものだ。
Nói chung người Nhật rất chăm chỉ.
あなたは日本人にほんじんではありません。
Bạn không phải là người Nhật.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 日本人
  • Cách đọc: にほんじん
  • Từ loại: Danh từ
  • Ngữ vực: Phổ biến, trung tính
  • Ngữ pháp: 日本人だ/日本人のN/日本人として

2. Ý nghĩa chính

Người Nhật (quốc tịch/nguồn gốc Nhật Bản): Chỉ người mang quốc tịch Nhật Bản hoặc người Nhật nói chung.

3. Phân biệt

  • 日本人 vs 日本の人: 日本人 là danh từ chuẩn mực; 日本の人 là diễn đạt vòng, ít tự nhiên hơn khi chỉ quốc tịch.
  • 日本国民: Nhấn mạnh tư cách pháp lý (công dân Nhật); 日本人 là cách gọi chung.
  • 日本系: Người gốc Nhật (ví dụ 日本系アメリカ人: người Mỹ gốc Nhật).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 日本人のN: 日本人の友達/日本人の感覚.
  • 日本人として: Với tư cách là người Nhật.
  • 複合語: 在日日本人(người Nhật cư trú tại Nhật; đôi khi dùng để phân biệt với 日本在住の外国人).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
日本国民 Liên quan Công dân Nhật Nhấn pháp lý
日本系 Liên quan Gốc Nhật Dùng cho người mang gốc Nhật ở nước khác
外国人 Đối lập Người nước ngoài Đối lập về quốc tịch
日本の方 Lịch sự Vị người Nhật Cách nói lịch sự trong dịch vụ
和人 Liên quan Người Yamato (lịch sử) Từ lịch sử/nhân chủng học

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 日本(Nhật Bản)+ 人 (người) → “người Nhật”.
  • Âm On: 日(ニチ/ジツ), 本(ホン), 人(ジン trong danh xưng quốc tịch); cách đọc từ là にほんじん.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói lịch sự trong dịch vụ, có thể dùng “日本の” để tránh trực tiếp gọi “日本人”. Trong tự giới thiệu, “日本人です” là chuẩn; khi nói về nguồn gốc, dùng “日本出身です”.

8. Câu ví dụ

  • 彼は日本人です。
    Anh ấy là người Nhật.
  • 日本人の友達が多い。
    Tôi có nhiều bạn người Nhật.
  • 日本人として誇りに思う。
    Tôi tự hào với tư cách là người Nhật.
  • 彼女はアメリカ生まれの日本人だ。
    Cô ấy là người Nhật sinh ở Mỹ.
  • 日本人観光客が増えている。
    Khách du lịch Nhật đang tăng.
  • 父は日本人、母はフランス人だ。
    Bố là người Nhật, mẹ là người Pháp.
  • 日本人の感覚では少し高い。
    Theo cảm nhận của người Nhật thì hơi đắt.
  • 彼は日本人の祖父を持つ。
    Anh ấy có ông nội là người Nhật.
  • 日本人学生と交流した。
    Tôi đã giao lưu với sinh viên Nhật.
  • 日本人向けのサービスを展開する。
    Triển khai dịch vụ dành cho người Nhật.
💡 Giải thích chi tiết về từ 日本人 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?